Mamelodi Sundowns
Nam Phi
Mamelodi Sundowns Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Mamelodi Sundowns ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Premiership
Mamelodi Sundowns ghi trung bình 1.90 bàn mỗi trận
Mamelodi Sundowns là đội đầu tiên ghi bàn trong 77% trong suốt Premiership
Mamelodi Sundowns không ghi được bàn trong 10% tại Premiership
Bàn thua
Mamelodi Sundowns để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Premiership
Mamelodi Sundowns để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Mamelodi Sundowns đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mamelodi Sundowns đã tham gia trong Premiership
Mamelodi Sundowns tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Mamelodi Sundowns tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Mamelodi Sundowns tại Premiership
CDG thống kê
Mamelodi Sundowns đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Premiership
Mamelodi Sundowns ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Premiership
Mamelodi Sundowns ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Premiership
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Mamelodi Sundowns ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Premiership
Mamelodi Sundowns chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Premiership
Mamelodi Sundowns chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Premiership
Mamelodi Sundowns ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Premiership
Mamelodi Sundowns chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Premiership
Mamelodi Sundowns chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Premiership
Kèo Chấp Thống Kê
Mamelodi Sundowns ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Premiership
Trong hiệp một, Mamelodi Sundowns ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Premiership
Trong hiệp hai, Mamelodi Sundowns ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Premiership
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Mamelodi Sundowns thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Premiership
Mamelodi Sundowns có trung bình 3.80 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Mamelodi Sundowns thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Mamelodi Sundowns có trung bình 0.93 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Mamelodi Sundowns thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Mamelodi Sundowns có trung bình 2.87 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Phạt Góc Thống Kê
Mamelodi Sundowns thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Premiership
Mamelodi Sundowns có trung bình 7.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, Mamelodi Sundowns thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Premiership
Mamelodi Sundowns có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, Mamelodi Sundowns thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Premiership
Mamelodi Sundowns có trung bình 3.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Rayners I. FW16
-
2 Muniz B. FW12
-
3 Matthews T. FW11
-
4 Allende M. MD9
-
5 Sales A. FW7
-
6 Valente Santos N. MD7
-
7 Mokoena T. MD5
-
8 Letlhaku K. FW3
-
9 Shalulile P. FW3
-
10 Ntsabeleng T. FW3
-
11 Modiba A. DF2
-
12 Mudau K. DF2
-
13 Adams J. MD1
-
14 Zwane T. MD1
-
15 Mothiba L. FW1
-
16 Khoza M. DF1
-
17 Reisinho M. MD1
-
18 Sibiya T. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Mamelodi Sundowns Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 58:12 | 46 | 69 | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 57:21 | 36 | 68 | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 33:19 | 14 | 54 | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 32:28 | 4 | 47 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 32:27 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 34:33 | 1 | 41 | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 21:21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 25:26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | 26:30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | 24:28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | 23:30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | 24:44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | 21:38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | 24:43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | 21:47 | -26 | 24 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation
Mamelodi Sundowns Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
30
Williams R.
|
|
34 | 184 | - | - | - | - | - | - |
| |
41 | 185 | - | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
30 | 160 | - | - | - | - | - | - |